Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
industrial watercourse


noun
a canal that is operated by one or more industries
Hypernyms:
canal


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.